资源資源
资源 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 资源 trong tiếng Việt
tài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản); nguồn lực (như nhân lực hoặc du lịch)
tài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản); nguồn lực (như nhân lực hoặc du lịch)