Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
资源資源

zī yuán

资源 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 资源 trong tiếng Việt

tài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản); nguồn lực (như nhân lực hoặc du lịch)

Tra từ liên quan