Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自缚手脚自縛手腳

zì fù shǒu jiǎo

自缚手脚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自缚手脚 trong tiếng Việt

tự trói tay chân

Tra từ liên quan