自缚手脚
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
自缚手脚
tự trói tay chân
Giản thể自缚手脚
Phồn thể自縛手腳
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng