Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
资方資方

zī fāng

资方 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 资方 trong tiếng Việt

  1. chủ sở hữu của doanh nghiệp tư nhân
  2. ban quản lý
  3. vốn (đối lập với lao động)
Tra từ liên quan