Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自发自發

zì fā

自发 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自发 trong tiếng Việt

tự phát

Tra từ liên quan