Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
字根表

zì gēn biǎo

字根表 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 字根表 trong tiếng Việt

bảng các bộ phận dùng trong phương pháp nhập liệu wubi 五筆輸入法|五笔输入法[wu3 bi3 shu1 ru4 fa3]

Tra từ liên quan