Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自反

zì fǎn

自反 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自反 trong tiếng Việt

tự phản tỉnh; tự suy ngẫm; (toán) phản xạ

Tra từ liên quan