字符集 zì fú jí 字符集 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 字符集 trong tiếng Việt bộ ký tự (ví dụ: ASCII 美國資訊交換標準碼|美国资讯交换标准码 hoặc Unicode 統一碼|统一码) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan