Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
字符集

zì fú jí

字符集 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 字符集 trong tiếng Việt

bộ ký tự (ví dụ: ASCII 美國資訊交換標準碼|美国资讯交换标准码 hoặc Unicode 統一碼|统一码)

Tra từ liên quan