Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自发电位自發電位

zì fā diàn wèi

自发电位 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自发电位 trong tiếng Việt

điện não đồ (EEG)

Tra từ liên quan