Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自发对称破缺自發對稱破缺

zì fā duì chèn pò quē

自发对称破缺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自发对称破缺 trong tiếng Việt

sự phá vỡ đối xứng tự phát (vật lý)

Tra từ liên quan