自发对称破缺
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
自发对称破缺
sự phá vỡ đối xứng tự phát (vật lý)
Giản thể自发对称破缺
Phồn thể自發對稱破缺
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng