Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自负盈亏自負盈虧

zì fù yíng kuī

自负盈亏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自负盈亏 trong tiếng Việt

chịu trách nhiệm lời lỗ (của tổ chức); tự chủ tài chính; trách nhiệm tài chính cá nhân

Tra từ liên quan