自负盈亏自負盈虧
自负盈亏 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 自负盈亏 trong tiếng Việt
chịu trách nhiệm lời lỗ (của tổ chức); tự chủ tài chính; trách nhiệm tài chính cá nhân
chịu trách nhiệm lời lỗ (của tổ chức); tự chủ tài chính; trách nhiệm tài chính cá nhân