Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自告奋勇自告奮勇

zì gào fèn yǒng

自告奋勇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自告奋勇 trong tiếng Việt

tình nguyện làm; xung phong đảm nhận

Tra từ liên quan