Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
中华全国总工会
Zhōng huá Quán guó Zǒng gōng huì

Tổng Liên đoàn Lao động Toàn quốc Trung Hoa

Cụm từ
中华人民共和国
Zhōng huá Rén mín Gòng hé guó

Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa

Cụm từ
中华苏维埃共和国
Zhōng huá Sū wéi āi Gòng hé guó

Cộng hòa Xô viết Trung Hoa (1931-1937)

Cụm từ
中华台北
Zhōng huá Tái běi

Đài Bắc Trung Hoa, tên gọi của Đài Loan mà Trung Quốc và Đài Loan đã đồng ý cho mục đích tham gia các sự kiện quốc tế

Cụm từ
中华田园犬
Zhōng huá tián yuán quǎn

chó nông thôn Trung Quốc; chó bản địa; chó lai

Cụm từ
中华仙鹟
Zhōng huá xiān wēng

(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi lam Trung Quốc (Cyornis glaucicomans)

Cụm từ
中华鹧鸪
Zhōng huá zhè gū

(loài chim ở Trung Quốc) gà gô Trung Hoa (Francolinus pintadeanus)

Cụm từ
中华字海
Zhōng huá Zì hǎi

Trung Hoa Tự Hải, từ điển chữ Hán toàn diện nhất với 85.568 mục, biên soạn năm 1994

Cụm từ
重活
zhòng huó

công việc nặng nhọc

Cụm từ
重活化剂
zhòng huó huà jì

chất hoạt hóa lại

Cụm từ
重活儿
zhòng huó r

biến thể er hoá của 重活[zhong4 huo2]

Cụm từ
中级
zhōng jí

cấp trung (trong hệ thống phân cấp)

Cụm từ
中继
zhōng jì

truyền tiếp; nhắc lại

Cụm từ
中脊
zhōng jǐ

sống núi giữa đại dương (địa chất)

Cụm từ
中计
zhòng jì

rơi vào bẫy; bị lừa

Cụm từ
终极
zhōng jí

tối thượng; cuối cùng

Cụm từ
重击
zhòng jī

đánh mạnh; thụi

Cụm từ
重价
zhòng jià

giá cao

Cụm từ
种加词
zhǒng jiā cí

(sinh học) tên gọi đặc hiệu

Cụm từ
中坚
zhōng jiān

cốt lõi; nòng cốt; xương sống

Cụm từ
中间
zhōng jiān

ở giữa; bên trong; ở giữa; trong; giữa; trong số; trong lúc; trong khi đó

Cụm từ
重剑
zhòng jiàn

kiếm ba cạnh (đấu kiếm)

Cụm từ
中间层
zhōng jiān céng

tầng trung lưu

Cụm từ
中将
zhōng jiàng

trung tướng; phó đô đốc; thống chế không quân

Cụm từ
中江
Zhōng jiāng

huyện Zhongjiang ở Deyang 德陽|德阳[De2 yang2], Tứ Xuyên

Cụm từ
中奖
zhòng jiǎng

trúng thưởng (trong xổ số, v.v.)

Cụm từ
中江县
Zhōng jiāng xiàn

huyện Zhongjiang ở Đức Dương 德陽|德阳[De2 yang2], Tứ Xuyên

Cụm từ
中间件
zhōng jiān jiàn

phần mềm trung gian

Cụm từ
中间路线
zhōng jiān lù xiàn

đường lối trung dung (trong chính trị)

Cụm từ
中间名
zhōng jiān míng

tên đệm; tên gọi thứ hai

Cụm từ