中华鹧鸪
(loài chim ở Trung Quốc) gà gô Trung Hoa (Francolinus pintadeanus)
(loài chim ở Trung Quốc) gà gô Trung Hoa (Francolinus pintadeanus)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) le nâu Trung Hoa (Mergus squamatus)
›中华短翅莺Zhōng huá duǎn chì yīng(loài chim ở Trung Quốc) Chiền chiện bụi Trung Quốc (Locustella tacsanowskia)
›中华龙鸟Zhōng huá lóng niǎoSinosauropteryx, một loài khủng long nhỏ sống ở khu vực hiện nay là Đông Bắc Trung Quốc trong kỷ Phấn trắng…
›中华台北Zhōng huá Tái běiĐài Bắc Trung Hoa, tên gọi của Đài Loan mà Trung Quốc và Đài Loan đã đồng ý cho mục đích tham gia các sự…
›中华民族Zhōng huá mín zúdân tộc Trung Hoa; nhân dân Trung Hoa (cách gọi chung cho tất cả các nhóm dân tộc ở Trung Quốc)
›中华民国Zhōng huá Mín guóTrung Hoa Dân Quốc
›中华电视Zhōng huá Diàn shìHệ thống Truyền hình Trung Hoa (CTS), Đài Loan
›中华苏维埃共和国Zhōng huá Sū wéi āi Gòng hé guóCộng hòa Xô viết Trung Hoa (1931-1937)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.