Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
中华田园犬中華田園犬

Zhōng huá tián yuán quǎn

中华田园犬 là gì?

中华田园犬 [Zhōng huá tián yuán quǎn] có nghĩa là chó nông thôn Trung Quốc; chó bản địa; chó lai.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 中华田园犬 trong tiếng Việt

  1. chó nông thôn Trung Quốc
  2. chó bản địa
  3. chó lai

Cách đọc và ghi nhớ 中华田园犬

中华田园犬 được đọc là Zhōng huá tián yuán quǎn, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chó nông thôn Trung Quốc; chó bản địa; chó lai”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan