Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
直角三角形

zhí jiǎo sān jiǎo xíng

直角三角形 là gì?

直角三角形 [zhí jiǎo sān jiǎo xíng] có nghĩa là tam giác vuông.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 直角三角形 trong tiếng Việt

tam giác vuông

Cách đọc và ghi nhớ 直角三角形

直角三角形 được đọc là zhí jiǎo sān jiǎo xíng, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tam giác vuông”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan