芷江县
huyện tự trị dân tộc Đồng Chỉ Giang ở Hoài Hóa 懷化|怀化[Huai2 hua4], Hồ Nam
huyện tự trị dân tộc Đồng Chỉ Giang ở Hoài Hóa 懷化|怀化[Huai2 hua4], Hồ Nam
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện tự trị dân tộc Đồng Chỉ Giang ở Hoài Hóa 懷化|怀化[Huai2 hua4], Hồ Nam
›芷江Zhǐ jiānghuyện tự trị dân tộc Đồng Chỉ Giang ở Hoài Hóa 懷化|怀化[Huai2 hua4], Hồ Nam
›苎麻zhù mácói (loại cỏ cao); cỏ năn; cây gai xanh
›芝麻饼zhī ma bǐngbánh mè
›芝麻酱zhī ma jiàngbơ mè
›芝麻菜zhī ma cài(thực vật) cải lông; rau rocket; roquette (phân loài Eruca vesicaria sativa)
›芝麻绿豆zhī ma lǜ dòunhỏ nhặt; tí hon (kích thước)
›芝麻油zhī ma yóudầu mè
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.