Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
支解

zhī jiě

支解 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 支解 trong tiếng Việt

biến thể của 肢解[zhi1 jie3]

Tra từ liên quan