Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
爪哇八哥
Zhǎo wā bā ge

(loài chim ở Trung Quốc) Sáo Java (Acridotheres javanicus)

Cụm từ
爪哇池鹭
Zhǎo wā chí lù

(loài chim ở Trung Quốc) cò bợ Java (Ardeola speciosa)

Cụm từ
爪哇岛
Zhǎo wā Dǎo

Java (đảo của Indonesia)

Cụm từ
爪哇禾雀
Zhǎo wā hé què

(loài chim ở Trung Quốc) Chim sẻ Java (Lonchura oryzivora)

Cụm từ
兆瓦时
zhào wǎ shí

megawatt-giờ

Cụm từ
兆瓦特
zhào wǎ tè

megawatt

Cụm từ
赵薇
Zhào Wēi

Triệu Vy hay Vicky Zhao (1976-), ngôi sao điện ảnh Trung Quốc

Cụm từ
朝夕
zhāo xī

sáng và tối; mọi lúc

Cụm từ
朝曦
zhāo xī

ánh nắng sáng sớm

Cụm từ
赵县
Zhào Xiàn

Huyện Triệu ở Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], Hà Bắc

Cụm từ
招降
zhāo xiáng

yêu cầu ai đó đầu hàng

Cụm từ
照像
zhào xiàng

biến thể của 照相[zhao4 xiang4]

Cụm từ
照相
zhào xiàng

chụp ảnh

Cụm từ
照相馆
zhào xiàng guǎn

studio chụp ảnh

Cụm từ
照像机
zhào xiàng jī

biến thể của 照相機|照相机[zhao4 xiang4 ji1]; máy ảnh

Cụm từ
照相机
zhào xiàng jī

máy ảnh; Lượng từ: 個|个[ge4], 架[jia4], 部[bu4], 台[tai2], 隻|只[zhi1]

Cụm từ
照相排版
zhào xiàng pái bǎn

sắp chữ chụp ảnh; photocomposition

Cụm từ
赵玄坛
Zhào Xuán tán

Triệu Huyền Đàn, Thần Tài trong truyền thống dân gian Trung Quốc và Đạo giáo

Cụm từ
昭雪
zhāo xuě

minh oan; làm rõ (khỏi cáo buộc); phục hồi danh dự

Cụm từ
找寻
zhǎo xún

tìm kiếm; tìm; tìm lỗi

Cụm từ
爪牙
zhǎo yá

tay sai; kẻ tay sai; đồng phạm (trong tội ác); cộng tác viên; tay chân; móng vuốt và răng

Cụm từ
照眼
zhào yǎn

chói mắt; chói lọi

Cụm từ
昭阳
Zhāo yáng

quận Chiêu Dương của thành phố Chiêu Thông 昭通市[Zhao1 tong1 shi4], Vân Nam

Cụm từ
朝阳
zhāo yáng

mặt trời buổi sáng

Cụm từ
照样
zhào yàng

như trước; (giống) như thường lệ; theo cách tương tự; vẫn; tu‌y nhiên

Cụm từ
朝阳产业
zhāo yáng chǎn yè

ngành công nghiệp mới nổi

Cụm từ
昭阳区
Zhāo yáng qū

quận Chiêu Dương của thành phố Chiêu Thông 昭通市[Zhao1 tong1 shi4], Vân Nam

Cụm từ
招摇
zhāo yáo

đung đưa qua lại; (bóng) làm màu; khoe khoang; thể hiện

Cụm từ
照耀
zhào yào

chiếu sáng; soi rọi

Cụm từ
照妖镜
zhào yāo jìng

gương thần để soi yêu quái; nghĩa bóng: cách nhìn thấu âm mưu

Cụm từ