照相机照相機 zhào xiàng jī 照相机 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 照相机 trong tiếng Việt máy ảnh; Lượng từ: 個|个[ge4], 架[jia4], 部[bu4], 台[tai2], 隻|只[zhi1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan