Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
照相排版

zhào xiàng pái bǎn

照相排版 là gì?

照相排版 [zhào xiàng pái bǎn] có nghĩa là sắp chữ chụp ảnh; photocomposition.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 照相排版 trong tiếng Việt

  1. sắp chữ chụp ảnh
  2. photocomposition

Cách đọc và ghi nhớ 照相排版

照相排版 được đọc là zhào xiàng pái bǎn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sắp chữ chụp ảnh; photocomposition”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan