照相排版
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
照相排版
sắp chữ chụp ảnh; photocomposition
Giản thể照相排版
Phồn thể照相排版
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng