Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
朝阳产业朝陽產業

zhāo yáng chǎn yè

朝阳产业 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 朝阳产业 trong tiếng Việt

ngành công nghiệp mới nổi

Tra từ liên quan