Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
昭雪

zhāo xuě

昭雪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 昭雪 trong tiếng Việt

minh oan; làm rõ (khỏi cáo buộc); phục hồi danh dự

Tra từ liên quan