昭雪 zhāo xuě 昭雪 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 昭雪 trong tiếng Việt minh oan; làm rõ (khỏi cáo buộc); phục hồi danh dự 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan