兆瓦特 là gì?
兆瓦特 [zhào wǎ tè] có nghĩa là megawatt.
Nghĩa của từ 兆瓦特 trong tiếng Việt
megawatt
Cách đọc và ghi nhớ 兆瓦特
兆瓦特 được đọc là zhào wǎ tè, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “megawatt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .