Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
照样照樣

zhào yàng

照样 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 照样 trong tiếng Việt

như trước; (giống) như thường lệ; theo cách tương tự; vẫn; tu‌y nhiên

Tra từ liên quan