兆瓦时
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
兆瓦时
megawatt-giờ
Giản thể兆瓦时
Phồn thể兆瓦時
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng