Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
怨不得
yuàn bu de

không thể trách; thảo nào

Cụm từ
原材料
yuán cái liào

nguyên liệu và vật liệu bán thành phẩm

Cụm từ
原产
yuán chǎn

sản xuất gốc; bản địa (của loài)

Cụm từ
原产地
yuán chǎn dì

nguồn gốc ban đầu; nơi xuất xứ; nơi sản xuất

Cụm từ
元长
Yuán cháng

thị trấn Yuanchang ở huyện Vân Lâm 雲林縣|云林县[Yun2 lin2 xian4], Đài Loan

Cụm từ
原唱
yuán chàng

hát bản gốc của một bài hát (khác với bản cover); ca sĩ trình bày bản gốc của bài hát

Cụm từ
圆场
yuán chǎng

hoà giải; dàn xếp thoả hiệp

Cụm từ
原产国
yuán chǎn guó

quốc gia xuất xứ

Cụm từ
元长乡
Yuán cháng xiāng

thị trấn Yuanchang ở huyện Vân Lâm 雲林縣|云林县[Yun2 lin2 xian4], Đài Loan

Cụm từ
元朝
Yuán cháo

nhà Nguyên hoặc triều đại Mông Cổ (1279-1368)

Cụm từ
远超过
yuǎn chāo guò

vượt xa; vượt trội

Cụm từ
源城
Yuán chéng

quận Yuancheng của thành phố Heyuan 河源市[He2 yuan2 shi4], Quảng Đông

Cụm từ
远程
yuǎn chéng

từ xa; đường dài; tầm xa

Cụm từ
远程导弹
yuǎn chéng dǎo dàn

tên lửa tầm xa

Cụm từ
远程登录
yuǎn chéng dēng lù

đăng nhập từ xa

Cụm từ
远程监控
yuǎn chéng jiān kòng

giám sát từ xa

Cụm từ
源城区
Yuán chéng qū

quận Yuancheng của thành phố Heyuan 河源市[He2 yuan2 shi4], Quảng Đông

Cụm từ
源程序
yuán chéng xù

mã nguồn (tin học)

Cụm từ
原虫
yuán chóng

động vật nguyên sinh

Cụm từ
渊冲
yuān chōng

uyên bác nhưng cởi mở

Cụm từ
蚖虫
yuán chóng

Protura (sâu bọ nguyên thuỷ sống trong đất)

Cụm từ
冤仇
yuān chóu

hận thù; thù địch; oán hận do mối bất bình

Cụm từ
原初
yuán chū

ban đầu; nguyên bản; nguyên gốc; lúc đầu

Cụm từ
原处
yuán chù

vị trí ban đầu; chỗ trước đó; nơi đã ở trước

Cụm từ
远处
yuǎn chù

nơi xa

Cụm từ
原创
yuán chuàng

sáng tạo (cái gì đó nguyên bản); nguyên bản; tính nguyên bản; tác phẩm gốc

Cụm từ
原创力
yuán chuàng lì

sự sáng tạo

Cụm từ
原创性
yuán chuàng xìng

tính nguyên bản

Cụm từ
远大
yuǎn dà

tầm nhìn xa; rộng lớn; tham vọng; đầy hứa hẹn

Cụm từ
元代
Yuán dài

triều Nguyên hoặc triều Mông Cổ (1279-1368)

Cụm từ