Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
原处原處

yuán chù

原处 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 原处 trong tiếng Việt

vị trí ban đầu; chỗ trước đó; nơi đã ở trước

Tra từ liên quan