Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
一团漆黑
yī tuán qī hēi

tối đen như mực; (bóng) hoàn toàn mù mịt; hoàn toàn không biết gì; (bóng) ảm đạm; không thể cứu vãn

Cụm từ
一团糟
yī tuán zāo

hỗn loạn; làm hỏng; bừa bộn hoàn toàn; lộn xộn

Cụm từ
遗蜕
yí tuì

lột da; rời khỏi xác phàm; di hài (của tu sĩ)

Cụm từ
一推六二五
yī tuī liù èr wǔ

1 chia cho 16 bằng 0.0625 (quy tắc bàn tính); (nghĩa bóng) chối bỏ trách nhiệm; đùn đẩy trách nhiệm

Cụm từ
一退六二五
yī tuì liù èr wǔ

xem 一推六二五[yi1 tui1 liu4 er4 wu3]

Cụm từ
依托
yī tuō

dựa vào; phụ thuộc; hỗ trợ

Cụm từ
倚托
yǐ tuō

dựa vào

Cụm từ
倚托
yǐ tuō

biến thể của 倚托[yi3 tuo1]

Cụm từ
医托
yī tuō

cò mồi cho phòng khám

Cụm từ
一吐为快
yī tǔ wéi kuài

để nói ra cho nhẹ nhõm

Cụm từ
伊娃
Yī wá

Eva (tên)

Cụm từ
以外
yǐ wài

ngoài ra; khác ngoài; trừ; phía ngoài; bên ngoài; ở phía bên kia; vượt ra ngoài

Cụm từ
意外
yì wài

bất ngờ; tai nạn; sự cố; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
意外事故
yì wài shì gù

tai nạn

Cụm từ
伊娃·门德斯
Yī wá · Mén dé sī

Eva Mendes, nữ diễn viên người Mỹ

Cụm từ
乙烷
yǐ wán

ethane (C2H6)

Cụm từ
亿万
yì wàn

hàng triệu triệu

Cụm từ
易弯
yì wān

linh hoạt

Cụm từ
亿万富豪
yì wàn fù háo

tỷ phú

Cụm từ
亿万富翁
yì wàn fù wēng

tỷ phú; triệu phú

Cụm từ
以往
yǐ wǎng

trong quá khứ; trước đây

Cụm từ
已往
yǐ wǎng

quá khứ

Cụm từ
遗忘
yí wàng

quên; không nghĩ về (ai đó hoặc điều gì đó) nữa

Cụm từ
一往情深
yī wǎng qíng shēn

gắn bó sâu nặng; tận tụy

Cụm từ
一往无前
yī wǎng wú qián

tiến lên dũng cảm; xông pha tiến tới

Cụm từ
遗忘症
yí wàng zhèng

chứng quên

Cụm từ
一往直前
yī wǎng zhí qián

xem 一往無前|一往无前[yi1 wang3 wu2 qian2]

Cụm từ
伊万卡
Yī wàn kǎ

Ivanka (tên)

Cụm từ
一味
yī wèi

một cách kiên trì; ngoan cố; mù quáng

Cụm từ
一维
yī wéi

một chiều (toán học)

Cụm từ