Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
议题
yì tí

chủ đề thảo luận; chủ đề; đề tài; vấn đề (đang thảo luận); LT:項|项[xiang4]

Cụm từ
遗体
yí tǐ

thi hài (của một người chết)

Cụm từ
一天到晚
yī tiān dào wǎn

cả ngày; suốt cả ngày

Cụm từ
倚天屠龙记
Yǐ tiān Tú lóng Jì

Ỷ Thiên Đồ Long Ký, tiểu thuyết võ hiệp (武俠|武侠[wu3 xia2], hiệp sĩ võ thuật) của Kim Dung 金庸[Jin1 Yong1] và các chuyển thể phim

Cụm từ
一天一个样
yī tiān yī ge yàng

thay đổi từng ngày

Cụm từ
一条道走到黑
yī tiáo dào zǒu dào hēi

cố chấp theo cách của mình; kiên trì theo con đường đã chọn

Cụm từ
一条龙
yī tiáo lóng

nghĩa đen: một con rồng; chuỗi tích hợp; quy trình phối hợp

Cụm từ
一条龙服务
yī tiáo lóng fú wù

dịch vụ một cửa

Cụm từ
一条心
yī tiáo xīn

đồng lòng; nghĩ hoặc hành động giống nhau

Cụm từ
遗体告别式
yí tǐ gào bié shì

lễ tang

Cụm từ
一体化
yī tǐ huà

tích hợp; thống nhất

Cụm từ
一体两面
yī tǐ liǎng miàn

(ví von) hai mặt của cùng một đồng xu

Cụm từ
异体字
yì tǐ zì

chữ Hán dị thể

Cụm từ
一同
yī tóng

cùng nhau

Cụm từ
一统
yī tǒng

thống nhất; đã thống nhất

Cụm từ
伊通
Yī tōng

huyện tự trị người Mãn Yitong ở Tứ Bình 四平, Cát Lâm

Cụm từ
异同
yì tóng

so sánh; điểm khác biệt và tương đồng

Cụm từ
伊通河
Yī tōng Hé

Sông Yitong ở Tứ Bình 四平[Si4 ping2], Cát Lâm

Cụm từ
伊通火山群
Yī tōng huǒ shān qún

khu vực núi lửa Yitong ở huyện tự trị người Mãn Yitong 伊通滿族自治縣|伊通满族自治县, Tứ Bình, Cát Lâm

Cụm từ
伊通满族自治县
Yī tōng Mǎn zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị người Mãn Yitong ở Tứ Bình 四平, Cát Lâm

Cụm từ
伊通县
Yī tōng xiàn

huyện tự trị người Mãn Yitong ở Tứ Bình 四平, Cát Lâm

Cụm từ
伊通镇
Yī tōng zhèn

Trấn Yitong, thủ phủ của huyện tự trị dân tộc Mãn Yitong ở Siping 四平, Jilin

Cụm từ
伊通自然保护区
Yī tōng zì rán bǎo hù qū

khu bảo tồn thiên nhiên Yitong ở huyện tự trị người Mãn Yitong 伊通滿族自治縣|伊通满族自治县, Tứ Bình, Cát Lâm

Cụm từ
一头
yī tóu

một cái đầu; đầy thứ gì đó; một đầu (của cây gậy); một bên; lao thẳng; trực tiếp; nhanh chóng; đồng thời

Cụm từ
一头雾水
yī tóu wù shuǐ

bối rối; bị làm cho khó hiểu

Cụm từ
一头栽进
yī tóu zāi jìn

lao vào; ngã nhào vào

Cụm từ
意图
yì tú

ý định; dự định; dự tính

Cụm từ
疑团
yí tuán

nghi ngờ và hoài nghi; một mớ nghi ngờ; câu đố; bí ẩn

Cụm từ
一团火
yī tuán huǒ

quả cầu lửa; khối lửa

Cụm từ
一团乱糟
yī tuán luàn zāo

một mớ hỗn độn

Cụm từ