Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倚托倚託

yǐ tuō

倚托 là gì?

倚托 [yǐ tuō] có nghĩa là biến thể của 倚托[yi3 tuo1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倚托 trong tiếng Việt

biến thể của 倚托[yi3 tuo1]

Cách đọc và ghi nhớ 倚托

倚托 được đọc là yǐ tuō, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 倚托[yi3 tuo1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan