Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一退六二五

yī tuì liù èr wǔ

一退六二五 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一退六二五 trong tiếng Việt

xem 一推六二五[yi1 tui1 liu4 er4 wu3]

Tra từ liên quan