Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
隐身草隱身草

yǐn shēn cǎo

隐身草 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 隐身草 trong tiếng Việt

loại cỏ huyền thoại giúp tàng hình; bóng gió việc che giấu bản thân hoặc kế hoạch

Tra từ liên quan