Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阴湿陰濕

yīn shī

阴湿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阴湿 trong tiếng Việt

tối và ẩm ướt

Tra từ liên quan