Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
龈脓肿
yín nóng zhǒng

áp xe nướu

Cụm từ
因努伊特
Yīn nǔ yī tè

Người Inuit

Cụm từ
银鸥
yín ōu

(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển herring châu Âu (Larus argentatus)

Cụm từ
印欧人
Yìn Ōu rén

người Ấn-Âu

Cụm từ
印欧文
Yìn Ōu wén

ngôn ngữ Ấn-Âu

Cụm từ
印欧语
Yìn Ōu yǔ

ngôn ngữ Ấn-Âu

Cụm từ
印欧语系
Yìn Ōu yǔ xì

Ngữ hệ Ấn-Âu

Cụm từ
印欧语言
Yìn Ōu yǔ yán

(ngôn ngữ) Ấn-Âu

Cụm từ
银牌
yín pái

huy chương bạc; LT: 枚[mei2]

Cụm từ
银盘
yín pán

đĩa bạc; đĩa thiên hà

Cụm từ
阴屁
yīn pì

đánh rắm âm đạo

Cụm từ
银票
yín piào

(thời trước) ngân phiếu trị giá bằng bạc

Cụm từ
音频
yīn pín

âm thanh; tần số âm thanh; tần số audio; tần số âm

Cụm từ
饮品
yǐn pǐn

đồ uống

Cụm từ
银屏
yín píng

truyền hình; màn hình TV; màn ảnh rộng

Cụm từ
银瓶
yín píng

bình bạc

Cụm từ
阴平
yīn píng

thanh ngang và cao, thanh thứ nhất của tiếng Phổ thông

Cụm từ
阴平声
yīn píng shēng

thanh ngang và cao, thanh thứ nhất của tiếng Phổ thông

Cụm từ
音频设备
yīn pín shè bèi

card âm thanh; card audio (máy tính)

Cụm từ
音频文件
yīn pín wén jiàn

tệp âm thanh (máy tính)

Cụm từ
印谱
yìn pǔ

bộ sưu tập con dấu

Cụm từ
尹潽善
Yǐn Pǔ shàn

Yun Poseon (1897-1990), chính trị gia đảng Dân chủ Hàn Quốc, thị trưởng Seoul từ năm 1948, tổng thống 1960-1962

Cụm từ
引起
yǐn qǐ

gây ra; dẫn đến; khiến cho; kích thích

Cụm từ
银器
yín qì

đồ bạc

Cụm từ
饮泣
yǐn qì

(văn học) khóc thầm

Cụm từ
银钱
yín qián

tiền bạc (thời xưa)

Cụm từ
引桥
yǐn qiáo

lối dẫn lên cầu

Cụm từ
隐栖动物学
yǐn qī dòng wù xué

nghiên cứu động vật huyền bí

Cụm từ
殷切
yīn qiè

nồng nhiệt; khát khao; thành tâm

Cụm từ
姻亲
yīn qīn

quan hệ thông gia; nhà thông gia

Cụm từ