印数
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
印数
số lượng sách v.v. được in trong một lần in; lượng in
Giản thể印数
Phồn thể印數
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng