Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
音视音視

yīn shì

音视 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 音视 trong tiếng Việt

âm thanh và hình ảnh

Tra từ liên quan