Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
隐瞒不报
yǐn mán bù bào

che giấu (một việc lẽ ra phải báo cáo cho nhà chức trách)

Cụm từ
阴毛
yīn máo

lông mu

Cụm từ
淫媒
yín méi

kẻ môi giới; má mì

Cụm từ
淫媒罪
yín méi zuì

(pháp luật) môi giới mại dâm; môi giới mãi dâm

Cụm từ
阴门
yīn mén

âm hộ; bộ phận sinh dục ngoài

Cụm từ
淫靡
yín mǐ

phung phí; hoa mỹ quá mức; (nhạc) dâm ô; suy đồi

Cụm từ
隐密
yǐn mì

bí mật; ẩn giấu

Cụm từ
隐秘
yǐn mì

bí mật; ẩn giấu

Cụm từ
阴面
yīn miàn

bên râm; mặt tối

Cụm từ
印缅斑嘴鸭
Yìn - Miǎn bān zuǐ yā

(loài chim ở Trung Quốc) vịt mỏ điểm Ấn Độ (Anas poecilorhyncha)

Cụm từ
印缅褐头雀鹛
Yìn - Miǎn hè tóu què méi

(loài chim ở Trung Quốc) fulvetta Manipur (Fulvetta manipurensis)

Cụm từ
隐灭
yǐn miè

phai mờ; biến mất; tiêu tan

Cụm từ
隐秘难言
yǐn mì nán yán

quá xấu hổ để nhắc đến

Cụm từ
音名
yīn míng

tên các nốt trong âm giai (ví dụ: C, D, E hoặc do, re, mi)

Cụm từ
隐名埋姓
yǐn míng mái xìng

che giấu danh tính; sống ẩn danh

Cụm từ
淫魔
yín mó

ma dâm; quỷ dâm; biến thái

Cụm từ
隐没
yǐn mò

biến mất dần; biến mất; phai nhạt

Cụm từ
阴谋
yīn móu

âm mưu; lập mưu; một âm mưu; một kế hoạch bí mật

Cụm từ
阴谋颠覆政府罪
yīn móu diān fù zhèng fǔ zuì

tội âm mưu lật đổ chính phủ

Cụm từ
阴谋家
yīn móu jiā

kẻ mưu mô; người âm mưu

Cụm từ
阴谋论
yīn móu lùn

thuyết âm mưu

Cụm từ
银幕
yín mù

màn hình chiếu phim

Cụm từ
阴囊
yīn náng

bìu

Cụm từ
印泥
yìn ní

mực đỏ dùng cho con dấu

Cụm từ
隐匿
yǐn nì

che đậy; giấu; che giấu

Cụm từ
淫念
yín niàn

dục vọng

Cụm từ
印尼盾
Yìn ní dùn

rupiah Indonesia

Cụm từ
印纽
yìn niǔ

núm trang trí nhô ra từ con dấu, cho phép xâu dây qua

Cụm từ
印钮
yìn niǔ

núm trang trí nhô ra từ con dấu, cho phép xâu dây qua

Cụm từ
因纽特
Yīn niǔ tè

người Inuit

Cụm từ