Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阴面陰面

yīn miàn

阴面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阴面 trong tiếng Việt

  1. bên râm
  2. mặt tối
Tra từ liên quan