Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阴门陰門

yīn mén

阴门 là gì?

阴门 [yīn mén] có nghĩa là âm hộ; bộ phận sinh dục ngoài.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阴门 trong tiếng Việt

  1. âm hộ
  2. bộ phận sinh dục ngoài

Cách đọc và ghi nhớ 阴门

阴门 được đọc là yīn mén, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “âm hộ; bộ phận sinh dục ngoài”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan