Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
引开
yǐn kāi

dụ đi; chuyển hướng

Cụm từ
檃栝
yǐn kuò

máy nắn; thường đọc là [yin3 gua1]

Cụm từ
淫乐
yín lè

trụy lạc; khoái lạc sa đọa

Cụm từ
阴冷
yīn lěng

lạnh lẽo và âm u

Cụm từ
引力
yǐn lì

lực hấp dẫn; sự hấp dẫn

Cụm từ
引理
yǐn lǐ

bổ đề (toán học)

Cụm từ
阴历
yīn lì

lịch âm

Cụm từ
银联
Yín Lián

UnionPay; CUP

Cụm từ
银脸长尾山雀
yín liǎn cháng wěi shān què

(loài chim ở Trung Quốc) chim bạc má tro (Aegithalos fuliginosus)

Cụm từ
荫凉
yìn liáng

mát mẻ và râm mát

Cụm từ
银亮
yín liàng

sáng bóng như bạc

Cụm từ
银两
yín liǎng

bạc (dùng làm tiền tệ)

Cụm từ
阴凉
yīn liáng

râm mát

Cụm từ
音量
yīn liàng

độ lớn; âm lượng

Cụm từ
阴凉处
yīn liáng chù

nơi râm mát

Cụm từ
银莲花
yín lián huā

hoa thu mẫu đơn

Cụm từ
饮料
yǐn liào

đồ uống; nước giải khát

Cụm từ
引力波
yǐn lì bō

sóng hấp dẫn

Cụm từ
引力场
yǐn lì chǎng

trường hấp dẫn

Cụm từ
引领
yǐn lǐng

vươn cổ; ngóng đợi; dẫn dắt; chỉ đường

Cụm từ
引流
yǐn liú

rút chất lỏng; (y học) thực hiện thủ thuật dẫn lưu; thu hút lưu lượng trực tuyến

Cụm từ
银柳
yín liǔ

cây liễu tơ

Cụm từ
阴离子
yīn lí zǐ

ion âm; anion (vật lý)

Cụm từ
阴离子部位
yīn lí zǐ bù wèi

vị trí anion

Cụm từ
银楼
yín lóu

cửa hàng đồ bạc; trung tâm trang sức

Cụm từ
引路
yǐn lù

dẫn đường; chỉ đường

Cụm từ
淫乱
yín luàn

trụy lạc

Cụm từ
音律
yīn lǜ

âm nhạc, âm luật; sự điều chỉnh âm; điều chỉnh tần số

Cụm từ
阴霾
yīn mái

sương mù

Cụm từ
隐瞒
yǐn mán

che giấu; giấu (một chủ đề cấm kỵ); che đậy sự thật

Cụm từ