Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阴谋家陰謀家

yīn móu jiā

阴谋家 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阴谋家 trong tiếng Việt

kẻ mưu mô; người âm mưu

Tra từ liên quan