印缅斑嘴鸭
(loài chim ở Trung Quốc) vịt mỏ điểm Ấn Độ (Anas poecilorhyncha)
(loài chim ở Trung Quốc) vịt mỏ điểm Ấn Độ (Anas poecilorhyncha)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) fulvetta Manipur (Fulvetta manipurensis)
›印绶yìn shòuruy băng niêm phong gắn kết công văn (thời xưa)
›印纽yìn niǔnúm trang trí nhô ra từ con dấu, cho phép xâu dây qua
›印台yìn táikhay mực; đệm mực
›印第安纳波利斯Yìn dì ān nà bō lì sīthành phố Indianapolis, Indiana
›印第安纳州Yìn dì ān nà zhōubang Indiana, Mỹ
›印台区Yìn tái QūQuận Âm Đài của thành phố Đồng Xuyên 銅川市|铜川市[Tong2 chuan1 Shi4], tỉnh Thiểm Tây
›印第安纳Yìn dì ān nàbang Indiana, Mỹ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.