Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
淫媒罪

yín méi zuì

淫媒罪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 淫媒罪 trong tiếng Việt

(pháp luật) môi giới mại dâm; môi giới mãi dâm

Tra từ liên quan