Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
音名

yīn míng

音名 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 音名 trong tiếng Việt

tên các nốt trong âm giai (ví dụ: C, D, E hoặc do, re, mi)

Tra từ liên quan