Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
隐灭隱滅

yǐn miè

隐灭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 隐灭 trong tiếng Việt

phai mờ; biến mất; tiêu tan

Tra từ liên quan