淫靡 yín mǐ 淫靡 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 淫靡 trong tiếng Việt phung phí; hoa mỹ quá mức; (nhạc) dâm ô; suy đồi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan