已久 là gì?
已久 [yǐ jiǔ] có nghĩa là đã lâu.
Nghĩa của từ 已久 trong tiếng Việt
đã lâu
Cách đọc và ghi nhớ 已久
已久 được đọc là yǐ jiǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đã lâu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
已久 [yǐ jiǔ] có nghĩa là đã lâu.
đã lâu
已久 được đọc là yǐ jiǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đã lâu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .