Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
以军以軍

yǐ jūn

以军 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 以军 trong tiếng Việt

lính Israel

Tra từ liên quan