Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伊金霍洛

Yī jīn huò luò

伊金霍洛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伊金霍洛 trong tiếng Việt

Cờ Ejin Horo (Ejen Khoruu khoshuu) ở địa khu Ordos 鄂爾多斯|鄂尔多斯[E4 er3 duo1 si1], Nội Mông

Tra từ liên quan