Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宜居

yí jū

宜居 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宜居 trong tiếng Việt

đáng sống

Tra từ liên quan